Từ điển Anh Việt
"one shot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
one shot
one shot /'æʌn'ʃɔt/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
tạp chí một số (chỉ ra một số về một chuyên đề, về một danh nhân...)
buổi biểu diễn duy nhất, lần ra mắt duy nhất (của một diễn viên ở sân khấu, trong phim...)
cận cảnh một người
Xem thêm:
round
,
unit of ammunition
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
one shot
Từ điển WordNet
n.
a charge of ammunition for a single shot;
round
,
unit of ammunition